Tài nguyên dạy học

Ảnh ngẫu nhiên

08_Track_8.mp3 01_Track_1.mp3 Learning_English.mp3 Killer_Lucky1.gif Killer_Lucky.gif Hinhdongdtphuonghoanglua81890.gif Coollogo_com22538117.gif Van_bao_41521981225263.jpg Van_bao_41521981225262.jpg Van_bao_41521981225260.jpg Van_bao_41521981225258.jpg DSC_1041.jpg QUEHUONGB.swf No__Che_Linh_NCT_60634027823606562500.mp3 CaybadauCamLy.mp3 Cac_bai_hat_ve_que_huong_Binh_Dinh___Dien_Dan_Hoc_Sinh_chuyen_Le_Quy_Don_Binh_Dinh__LSSF_.mp3 Han_do_ban__Che_Linh_NCT_1192346169.mp3 Duy_Khanh__Xuan_Nay_Con_Khong_Ve.mp3 Truong_Vu__Dem_buon_tinh_le.mp3

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

CHAT VỚI QUẢN TRỊ VIÊN

  • (Admin Hoàng Trương 0984428187)
  • (( Bí Thư - Phó Hiệu Trưởng ) Đặng Văn Nhượng)
  • (Kế toán-VP Thái Bích Vân)
  • (GV Tin học Võ Văn Quý)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Sắp xếp dữ liệu

    Phân phối chương trình Tiếng anh THCS

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Hồng Nhật
    Ngày gửi: 17h:03' 13-08-2014
    Dung lượng: 28.8 KB
    Số lượt tải: 180
    Số lượt thích: 0 người
    PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
    MÔN TIẾNG ANH LỚP 6
    Cả năm: 105 tiết
    HKI: (17 tuần đầu x 3 tiết/tuần) + (2 tuần cuối x 1 tiết/tuần) = 53 tiết
    HKII: (17 tuần đầu x 3 tiết/tuần) + (1 tuần cuối x 1 tiết/ tuần) = 52 tiết
    Tên bài học
    Tiết theo PPCT
    Nội dung
    Ghi chú
    
    (2 tiết)
    1
    2
    Hướng dẫn cách học môn Tiếng Anh
    
    
    UNIT 1:
    GREETINGS
    (5 tiết)
    3
    Lesson 1: A1, A2, A3, A4
    
    
    
    4
    Lesson 2: A5, A6, A7, A8*
    
    
    
    5
    Lesson 3: B1, B2, B3,
    
    
    
    6
    Lesson 4: B4, B5*, B6*
    
    
    
    7
    Lesson 5: C1, C2, C3, C4, C5*, C6*
    
    
    UNIT 2:
    AT SCHOOL
    (5 tiết)
    8
    Lesson 1: A1, A2, A3*, A4*
    
    
    
    9
    Lesson 2: B1, B2*, B3
    
    
    
    10
    Lesson 3: B4, B5, B6*
    
    
    
    11
    Lesson 4: C1
    
    
    
    12
    Lesson 5: C2, C3, C4*
    
    
    UNIT 3:
    AT HOME
    (5 tiết)
    13
    Lesson 1: A1, A2
    
    
    
    14
    Lesson 2: A3, A4, A5*, A6*
    
    
    
    15
    Lesson 3: B1, B2
    
    
    
    16
    Lesson 4: B3, B4, B5, B6*
    Kiểm tra 15 phút
    
    
    17
    Lesson 5: C1, C2, C3*, C4*
    
    
    (1tiết)
    18
    Grammar Practice
    
    
    (1tiết)
    19
    45-minute Test
    
    
    (1tiết)
    20
    Correction
    
    
    UNIT 4:
    BIG OR SMALL?
    (5 tiết)
    21
    Lesson 1: A1, A2, A3, A4
    
    
    
    22
    Lesson 2: A5*, A6*, B1, B2, B3
    
    
    
    23
    Lesson 3: B4, B5, B6*
    
    
    
    24
    Lesson 4: C1, C2, C3, C4
    
    
    
    25
    Lesson 5: C5, C6, C7, C8*
    
    
    UNIT 5:
    THINGS I DO
    (5 tiết)
    26
    Lesson 1: A1, A2, A3
    
    
    
    27
    Lesson 2: A4, A5, A6, A7
    
    
    
    28
    Lesson 3: B1, B2, B3, B4
    
    
    
    29
    Lesson 4: C1, C2
    
    
    
    30
    Lesson 5: C3, C4
    Kiểm tra 15 phút
    
    (1tiết)
    31
    Grammar Practice
    
    
    UNIT 6:
    PLACES
    (5 tiết)
    32
    Lesson 1: A1, A2, A3
    
    
    
    33
    Lesson 2: A4, A5, A6*, A7*
    
    
    
    34
    Lesson 3: B1, B2, B3, B4*, B5*
    
    
    
    35
    Lesson 4: C1, C2
    
    
    
    36
    Lesson 5: C3, C4, C5*, C6*
    
    
    (1 tiết)
    37
    45-minute Test
    
    
    (1 tiết)
    38
    Correction
    
    
    UNIT 7:
    YOUR HOUSE
    (5 tiết)
    39
    Lesson 1: A1, A2*, A3, A4*
    
    
    
    40
    Lesson 2: A5, A6*, A7*
    
    
    
    41
    Lesson 3: B1, B2, B3, B4*
    
    
    
    42
    Lesson 4: C1, C3
    Kiểm tra 15 phút
    
    
    43
    Lesson 5: C4, C5*, C6*
    
    
    UNIT 8:
    OUT AND ABOUT
    (5 tiết)
    44
    Lesson 1: A1, A2, A3
    
    
    
    45
    Lesson 2: A4, A5*, A6, A7*
    
    
    
    46
    Lesson 3: B1, B2, B3*, B4*
    
    
    
    47
    Lesson 4: C1, C2, C3 (không dạy 4 câu đầu của C3)
    
    
    
    48
    Lesson 5: C4, C5*, C6*
    
    
    (1tiết)
    49
    Grammar Practice
    
    
    
    REVISION
    (4 tiết)
    50
    Revision (1)
    
    
    
    51
    Revision (2)
    
    
    (1tiết)
    52
    The first term examination
    
    
    (1 tiết)
    53
    Correction the test
    
    
    Học kỳ 2: 52 tiết
    UNIT 9:
    THE BODY
    (5 tiết)
    54
    Lesson 1: A1, A2
    
    
    
    55
    Lesson
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    Chào mừng quý vị đến với Website THCS Ân Nghĩa-Hoài Ân.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.