Phân phối chương trình Tiếng anh THCS

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hồng Nhật
Ngày gửi: 17h:03' 13-08-2014
Dung lượng: 28.8 KB
Số lượt tải: 180
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hồng Nhật
Ngày gửi: 17h:03' 13-08-2014
Dung lượng: 28.8 KB
Số lượt tải: 180
Số lượt thích:
0 người
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
MÔN TIẾNG ANH LỚP 6
Cả năm: 105 tiết
HKI: (17 tuần đầu x 3 tiết/tuần) + (2 tuần cuối x 1 tiết/tuần) = 53 tiết
HKII: (17 tuần đầu x 3 tiết/tuần) + (1 tuần cuối x 1 tiết/ tuần) = 52 tiết
Tên bài học
Tiết theo PPCT
Nội dung
Ghi chú
(2 tiết)
1
2
Hướng dẫn cách học môn Tiếng Anh
UNIT 1:
GREETINGS
(5 tiết)
3
Lesson 1: A1, A2, A3, A4
4
Lesson 2: A5, A6, A7, A8*
5
Lesson 3: B1, B2, B3,
6
Lesson 4: B4, B5*, B6*
7
Lesson 5: C1, C2, C3, C4, C5*, C6*
UNIT 2:
AT SCHOOL
(5 tiết)
8
Lesson 1: A1, A2, A3*, A4*
9
Lesson 2: B1, B2*, B3
10
Lesson 3: B4, B5, B6*
11
Lesson 4: C1
12
Lesson 5: C2, C3, C4*
UNIT 3:
AT HOME
(5 tiết)
13
Lesson 1: A1, A2
14
Lesson 2: A3, A4, A5*, A6*
15
Lesson 3: B1, B2
16
Lesson 4: B3, B4, B5, B6*
Kiểm tra 15 phút
17
Lesson 5: C1, C2, C3*, C4*
(1tiết)
18
Grammar Practice
(1tiết)
19
45-minute Test
(1tiết)
20
Correction
UNIT 4:
BIG OR SMALL?
(5 tiết)
21
Lesson 1: A1, A2, A3, A4
22
Lesson 2: A5*, A6*, B1, B2, B3
23
Lesson 3: B4, B5, B6*
24
Lesson 4: C1, C2, C3, C4
25
Lesson 5: C5, C6, C7, C8*
UNIT 5:
THINGS I DO
(5 tiết)
26
Lesson 1: A1, A2, A3
27
Lesson 2: A4, A5, A6, A7
28
Lesson 3: B1, B2, B3, B4
29
Lesson 4: C1, C2
30
Lesson 5: C3, C4
Kiểm tra 15 phút
(1tiết)
31
Grammar Practice
UNIT 6:
PLACES
(5 tiết)
32
Lesson 1: A1, A2, A3
33
Lesson 2: A4, A5, A6*, A7*
34
Lesson 3: B1, B2, B3, B4*, B5*
35
Lesson 4: C1, C2
36
Lesson 5: C3, C4, C5*, C6*
(1 tiết)
37
45-minute Test
(1 tiết)
38
Correction
UNIT 7:
YOUR HOUSE
(5 tiết)
39
Lesson 1: A1, A2*, A3, A4*
40
Lesson 2: A5, A6*, A7*
41
Lesson 3: B1, B2, B3, B4*
42
Lesson 4: C1, C3
Kiểm tra 15 phút
43
Lesson 5: C4, C5*, C6*
UNIT 8:
OUT AND ABOUT
(5 tiết)
44
Lesson 1: A1, A2, A3
45
Lesson 2: A4, A5*, A6, A7*
46
Lesson 3: B1, B2, B3*, B4*
47
Lesson 4: C1, C2, C3 (không dạy 4 câu đầu của C3)
48
Lesson 5: C4, C5*, C6*
(1tiết)
49
Grammar Practice
REVISION
(4 tiết)
50
Revision (1)
51
Revision (2)
(1tiết)
52
The first term examination
(1 tiết)
53
Correction the test
Học kỳ 2: 52 tiết
UNIT 9:
THE BODY
(5 tiết)
54
Lesson 1: A1, A2
55
Lesson
MÔN TIẾNG ANH LỚP 6
Cả năm: 105 tiết
HKI: (17 tuần đầu x 3 tiết/tuần) + (2 tuần cuối x 1 tiết/tuần) = 53 tiết
HKII: (17 tuần đầu x 3 tiết/tuần) + (1 tuần cuối x 1 tiết/ tuần) = 52 tiết
Tên bài học
Tiết theo PPCT
Nội dung
Ghi chú
(2 tiết)
1
2
Hướng dẫn cách học môn Tiếng Anh
UNIT 1:
GREETINGS
(5 tiết)
3
Lesson 1: A1, A2, A3, A4
4
Lesson 2: A5, A6, A7, A8*
5
Lesson 3: B1, B2, B3,
6
Lesson 4: B4, B5*, B6*
7
Lesson 5: C1, C2, C3, C4, C5*, C6*
UNIT 2:
AT SCHOOL
(5 tiết)
8
Lesson 1: A1, A2, A3*, A4*
9
Lesson 2: B1, B2*, B3
10
Lesson 3: B4, B5, B6*
11
Lesson 4: C1
12
Lesson 5: C2, C3, C4*
UNIT 3:
AT HOME
(5 tiết)
13
Lesson 1: A1, A2
14
Lesson 2: A3, A4, A5*, A6*
15
Lesson 3: B1, B2
16
Lesson 4: B3, B4, B5, B6*
Kiểm tra 15 phút
17
Lesson 5: C1, C2, C3*, C4*
(1tiết)
18
Grammar Practice
(1tiết)
19
45-minute Test
(1tiết)
20
Correction
UNIT 4:
BIG OR SMALL?
(5 tiết)
21
Lesson 1: A1, A2, A3, A4
22
Lesson 2: A5*, A6*, B1, B2, B3
23
Lesson 3: B4, B5, B6*
24
Lesson 4: C1, C2, C3, C4
25
Lesson 5: C5, C6, C7, C8*
UNIT 5:
THINGS I DO
(5 tiết)
26
Lesson 1: A1, A2, A3
27
Lesson 2: A4, A5, A6, A7
28
Lesson 3: B1, B2, B3, B4
29
Lesson 4: C1, C2
30
Lesson 5: C3, C4
Kiểm tra 15 phút
(1tiết)
31
Grammar Practice
UNIT 6:
PLACES
(5 tiết)
32
Lesson 1: A1, A2, A3
33
Lesson 2: A4, A5, A6*, A7*
34
Lesson 3: B1, B2, B3, B4*, B5*
35
Lesson 4: C1, C2
36
Lesson 5: C3, C4, C5*, C6*
(1 tiết)
37
45-minute Test
(1 tiết)
38
Correction
UNIT 7:
YOUR HOUSE
(5 tiết)
39
Lesson 1: A1, A2*, A3, A4*
40
Lesson 2: A5, A6*, A7*
41
Lesson 3: B1, B2, B3, B4*
42
Lesson 4: C1, C3
Kiểm tra 15 phút
43
Lesson 5: C4, C5*, C6*
UNIT 8:
OUT AND ABOUT
(5 tiết)
44
Lesson 1: A1, A2, A3
45
Lesson 2: A4, A5*, A6, A7*
46
Lesson 3: B1, B2, B3*, B4*
47
Lesson 4: C1, C2, C3 (không dạy 4 câu đầu của C3)
48
Lesson 5: C4, C5*, C6*
(1tiết)
49
Grammar Practice
REVISION
(4 tiết)
50
Revision (1)
51
Revision (2)
(1tiết)
52
The first term examination
(1 tiết)
53
Correction the test
Học kỳ 2: 52 tiết
UNIT 9:
THE BODY
(5 tiết)
54
Lesson 1: A1, A2
55
Lesson
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Chào mừng quý vị đến với Website THCS Ân Nghĩa-Hoài Ân.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.






Các ý kiến mới nhất